sort by
approximate search
1shortlisttitle datasearch history  
results search [or] ISN:0000000036562305 | 1 hits
Person
ISNI: 
0000 0000 3656 2305
Name: 
Bêng-bēng Hông-tè
Mìng-miâng Huòng-dá̤
Minh Mang
Minh Mạng (Hoàng đế thứ hai của nhà Nguyễn)
Minh Mạng (imperatore vietnamita)
Minh Mạng (Kaiser der vietnamesischen Nguyễn-Dynastie)
Minh Mạng (King of Vietnam)
Minh Mạng (roi du Viet-Nam)
Minh Mạng (staatsman uit Vietnam (1791-1841))
Minh Mạng (Vietnam, König)
Minh Mạng (Vietnamese emperor)
Minh Mệnh (Empereur du Viet-Nam)
Minh Mệnh (King of Vietnam)
Minh Mệnh (roi du Viet-Nam)
Minh Mênh (Vietnam, König)
Nguyễn, Phúc Đảm
Nguyen, Phuoc Chi Dam
Nguyêñ Phươć Đảm
Nguyễn, Thánh Tổ
Thánh tô ̉ Nhân Hoàng đê ́
Минь Манг (император Вьетнама (Аннама))
จักรพรรดิมิญ หมั่ง
민망
明命帝
阮福晈
阮聖祖
Dates: 
1791-1840
Creation class: 
cre
Language material
Creation role: 
author
Related names: 
Lê, Hữu Mục (1925-)
Lê, Hưũ Mục (co-author)
Trà̂n, Văn Quyè̂n
Tự Đức, King of Vietnam (1829-1883)
Tương-An (Vietnam, Prinz; 1820-1854; Beziehung familiaer; see also from)
Viện nghiên cứu Hán Nôm (Vietnam)
Titles: 
Huấn-địch thập điều : thánh-dụ
Ming ming yu zhi wen
Ming ming zou yi
Minh Mệnh tấu nghị.
Ngự ché̂ văn : dụ văn
明命 御制 文
明命奏議.
Notes: 
Sources: