sort by
approximate search
1shortlisttitle datasearch history  
results search [or] ISN:0000000113286253 | 1 hits
Person
ISNI: 
0000 0001 1328 6253
Name: 
Chen, Zhe
Chen, Zhe (Wirklicher Name)
Chʻen, Che
Chʻiung-yao
Chin, Tetsu
Chiung
Chiung (Yao)
Chiung Yao (A popular Chinese romance novelist based in Taiwan)
Chon, Yao
Chung Yao
Čyung Yaw
Gìng-ièu
Gingz Yauz
Kei, Yo
Khêng-iâu
Qiong, Yao
Qiongyao
Quỳnh, Dao
Trần, Triết
Yao, Chiung
경요
ケイ, ヨウ
チョン, ヤオ
チン, テツ
琼瑤
琼瑶
瓊, 瑶
瓊瑤
陈喆 (Wirklicher Name)
陳, 喆
陳, 喆 (Wirklicher Name)
陳喆
陳喆 (Wirklicher Name)
Dates: 
1938 April 20-
Creation class: 
cre
Language material
Nonmusical sound recording
Creation role: 
author
Related names: 
Abe, Atsuko
Bernardus, Pangesti A.
Hoài, Anh
Kondō, Naoko (1950-)
Lakens Douwes, Marianne
Liêu, Quốc Nhĩ
田宮, 順
近藤, 直子 (1950-)
長谷川, 幸生 (1930-)
阿部, 敦子
Titles: 
Antara hidup dan mati
Badai kembali menerjang
Belenggu Pintu Cinta
Bên bờ quạnh hiu [nguyên tác Hàn Yên Thúy]
Berlari ke batas cakrawala
Chớp bẻ̂ mưa nguò̂n
Điệp khúc màu xanh : lục đích toàn luật
Đoạn cuối cuộc tình tiểu thuyết
Dòng sông ly biệt
Hải âu phi xứ
Hãy hiểu tình em
Hãy ngủ yên tình yêu
Hồ ly trǎ́ng
Hoa Biển
Hoa hồng khóc trong đêm
Hoa trá̆ng vương bụi hò̂ng : bạch sá̆c đích khó̂ quả
Hoàn hôn cuối cùng
Hoàng Châu công chúa.
Huan zhu ge ge.
Huanzhugege
Indahnya kebenaran
Ju san liang yi yi
Kabut cinta
Kangyokurō
Kanjuhime
Kei yō sakuhinshū
Kesalahan masa silam
Khói làm cuộc tình
Lang hua
Liang ge yong heng
Mấy độ chi`êu h`ông.
Mei hua san nong
Meng di yi shang
Một đời hoa
Ngọn đèn đêm qua tiểu thuyết
Niè̂m đau của một loài hoa
Pai hu.
Princess Pearl
Putri Huan Zhu
Putri Sinyue
Qiongyao de meng, 1994:
Qiu feng qiu yu chou sha ren.
Quận chúa Tân Nguyệt Tân Nguyệt cách cách
Que shang xin tou
Renren shinwa
Sáu giấc mộng tập truyện
Shi feng zhong di xiao hua
Song ngoại
Thu ca bài ca mùa thu
Tình buồn
Tình sà̂u : nguyên tác Tụ tán lưỡng y y
Trôi theo dòng đời tiểu thuyết
Tuyết Kha
Ujung Nestapa
Vòng tay kỷ niệm tiểu thuyết
Vuur en regen
Wen xie yang
Wo di gu shi
Yen yü meng meng.
Zuo ye zhi deng
Сувдан Гэгэ
องค์หญิงกำมะลอ
황제의 딸
不曾失落的日子
冰兒
寒玉楼
恋恋神話 : ふたたびの春
我的故事
浪花
瓊瑤作品集
石縫中的小花
还珠格格
還珠姬
Notes: 
Sources: 
NTA
TEL